thất toán
Định nghĩa
Danh từ (Kinh tế):
- Việc không được ghi nhận vào sổ sách kế toán: "thất toán" chỉ tình trạng một khoản tiền, giao dịch hoặc tài sản không được hạch toán, không được ghi chép vào sổ kế toán hoặc bảng cân đối tài chính.
- Sự thiếu hụt do không được tính toán: Trong quản lý tài chính, "thất toán" còn chỉ sự chênh lệch giữa số liệu thực tế và số liệu kế toán, thường dẫn đến mất mát hoặc sai sót.
Tính từ:
- Không được ghi nhận vào sổ sách: Dùng để mô tả một khoản mục tài chính bị bỏ sót, không được tính đến trong quá trình hạch toán.
- Thất thoát do không được kiểm soát: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "thất toán" có thể chỉ sự mất mát tài sản do không được ghi nhận đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Số tiền 10 triệu đồng này đã bị thất toán do lỗi nhập liệu. (Khoản tiền này không được ghi vào sổ kế toán vì sai sót trong quá trình nhập dữ liệu.)
- Kiểm toán phát hiện nhiều khoản thất toán trong báo cáo tài chính của công ty. (Quá trình kiểm toán tìm thấy nhiều khoản mục không được hạch toán trong báo cáo tài chính.)
Tính từ:
- Các hóa đơn thất toán cần được xử lý ngay để tránh sai lệch số liệu. (Những hóa đơn không được ghi nhận cần được giải quyết kịp thời để tránh sai sót.)
- Khoản chi phí này là thất toán, không có trong sổ sách kế toán. (Khoản chi phí này không được ghi nhận, không xuất hiện trong sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thất toán kế toán": Tình trạng sai sót trong quá trình ghi chép số liệu kế toán.
- Thất toán kế toán thường xảy ra do nhầm lẫn giữa các tài khoản. (Sai sót trong ghi chép kế toán thường do nhầm lẫn giữa các tài khoản.)
"xử lý thất toán": Quy trình điều chỉnh, bổ sung các khoản mục bị bỏ sót.
- Phòng tài chính đang xử lý thất toán cho các giao dịch tháng trước. (Bộ phận tài chính đang điều chỉnh các khoản mục bị bỏ sót trong tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Thất thoát (danh từ): sự mất mát, hư hỏng tài sản.
- Thất thoát hàng hóa do quản lý lỏng lẻo. (Mất mát hàng hóa vì quản lý không chặt chẽ.)
Toán (danh từ): sự tính toán, hạch toán.
- Toán tiền lương hàng tháng. (Tính toán tiền lương hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Không được hạch toán: không được ghi vào sổ sách kế toán.
- Bỏ sót kế toán: tình trạng thiếu sót trong ghi chép.
- Thiếu hụt kế toán: sự chênh lệch do không được tính toán.
Thành ngữ liên quan
- Thất toán tài chính: tình trạng mất mát hoặc sai sót trong quản lý tài chính.
- Thất toán tài chính có thể dẫn đến rủi ro lớn cho doanh nghiệp. (Sai sót trong quản lý tài chính có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng cho công ty.)